TOEIC Level 600
security
noun (名詞)
An ninh, bảo vệ, chứng khoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ an ninh cơ sở, bảo mật thông tin hoặc chứng khoán tài chính.
📝 Ví dụ thực tế
The airport has strict security measures in place.
空港は厳格な警備対策を講じています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company invested heavily in improving its data _______ systems.
Q2: All visitors must pass through _______ checkpoints before entering the building.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.