TOEIC Level 600
sale
noun (名詞)
sự bán hàng, giảm giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hoạt động bán hàng hoặc chương trình giảm giá trong quảng cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The department store announced a huge summer sale.
そのデパートは大規模な夏の特売を発表した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new product will go on _______ next month.
Q2: Customers flocked to the store to take advantage of the year-end _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.