TOEIC Level 600
reveal
verb (動詞)
tiết lộ, bộc lộ, hé lộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công bố thông tin mật, kết quả hoặc kế hoạch kinh doanh ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
The quarterly report revealed a significant increase in sales.
四半期報告書は売上の大幅な増加を明らかにした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The investigation _______ some surprising facts about the company's financial practices.
Q2: During the press conference, the CEO will _______ the new product line.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.