TOEIC Level 600
revamp
verb (動詞)
cải tiến, sửa đổi, tân trang
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm mới hoặc cải thiện hệ thống, thiết kế hoặc chiến lược đã cũ.
📝 Ví dụ thực tế
The company plans to revamp its entire IT infrastructure next year.
その会社は来年、ITインフラ全体を刷新する計画だ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The marketing department decided to _______ their social media strategy to attract a younger audience.
Q2: To stay competitive, the restaurant chose to _______ its menu and decor.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.