TOEIC Level 600
retail
noun (名詞) / adjective (形容詞) / verb (動詞)
Bán lẻ, ngành bán lẻ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng và cửa hàng.
📝 Ví dụ thực tế
The company specializes in retail sales of electronic goods.
その会社は電子製品の小売販売を専門としている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new shopping mall will feature various fashion and electronics _______ stores.
Q2: Online _______ has grown significantly in recent years, impacting traditional brick-and-mortar stores.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.