🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
restriction
noun (名詞)

sự hạn chế, giới hạn, quy định

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho các giới hạn pháp lý, hạn chế truy cập hoặc quy định.

📝 Ví dụ thực tế

There are strict restrictions on the use of personal data.

個人データの利用には厳しい制限がある。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to safety concerns, there are new _______ on the number of visitors allowed.

Q2: The new zoning laws impose several _______ on building height.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉