TOEIC Level 600
restrict
verb (動詞)
hạn chế, giới hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để giới hạn thời gian, quyền truy cập hoặc số lượng.
📝 Ví dụ thực tế
Access to the data center is strictly restricted to authorized personnel.
データセンターへのアクセスは、許可された担当者のみに厳しく制限されています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy will _______ the amount of overtime employees can work per week.
Q2: Due to ongoing construction, pedestrian access to the north entrance is currently _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.