TOEIC Level 600
restraint
noun (名詞)
sự kiềm chế, sự hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh hạn chế chi tiêu hoặc kiểm soát hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
The company imposed strict financial restraint on all departments to cut costs.
その会社はコスト削減のため、全部門に厳格な財政的抑制を課した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new policy calls for greater financial _______ across all divisions to meet budget goals.
Q2: Employees are expected to exercise _______ in their use of company resources.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.