🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
responsible
adjective (形容詞)

chịu trách nhiệm, đáng tin cậy, là nguyên nhân

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng để mô tả nhiệm vụ công việc, đi với 'be responsible for'.

📝 Ví dụ thực tế

She is responsible for managing the company's social media accounts.

彼女は会社のソーシャルメディアアカウントの管理に責任があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Mr. Kim is _______ for overseeing the project's budget and timeline.

Q2: The new manager is a highly _______ individual who always meets deadlines.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉