TOEIC Level 600
resource
noun (名詞)
tài nguyên, nguồn lực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ nhân lực, tài chính, thông tin hoặc thời gian trong doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The library is an excellent resource for students conducting research.
図書館は研究を行う学生にとって素晴らしい情報源です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Effective management of time and human _______ is crucial for project success.
Q2: Many companies are investing in renewable energy _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.