TOEIC Level 600
reservation
noun (名詞)
sự đặt trước, đặt chỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi đặt phòng khách sạn, nhà hàng, chuyến bay hoặc khi hủy/thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
I made a reservation for a table at 7 PM.
7時にテーブルの予約をしました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The hotel receptionist confirmed our ______ for a double room.
Q2: Please ensure you have a valid ______ before arriving at the concert hall.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.