TOEIC Level 600
rescind
verb (動詞)
hủy bỏ, thu hồi, bãi bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng để hủy bỏ hợp đồng, quyết định hoặc đề nghị.
📝 Ví dụ thực tế
The board decided to rescind the controversial policy after public backlash.
理事会は世間の反発を受けて、その物議を醸した方針を撤回することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to unforeseen circumstances, the offer of employment was _______ a week after it was made.
Q2: The company may _______ the contract if the terms are not met by the specified deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.