TOEIC Level 600
reputable
adjective (形容詞)
có uy tín, đáng tin cậy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân có danh tiếng tốt, đáng tin cậy.
📝 Ví dụ thực tế
We only deal with reputable suppliers to ensure quality products.
私たちは高品質な製品を保証するため、評判の良いサプライヤーとのみ取引しています。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For high-quality repairs, we recommend taking your car to a _______ service center.
Q2: Before investing, it's wise to research the company's background and ensure it is a _______ firm.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.