🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
remarkable
adjective (形容詞)

đáng chú ý, xuất sắc, phi thường

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Nhấn mạnh thành tích tích cực của công ty, cá nhân hoặc chất lượng sản phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

The company achieved remarkable growth in the last quarter.

その会社は前四半期に著しい成長を遂げました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The artist's latest exhibition featured a _______ collection of sculptures.

Q2: She made _______ progress in her English proficiency after studying abroad.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉