TOEIC Level 600
relinquish
verb (動詞)
từ bỏ, nhượng lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chính thức từ bỏ chức vụ, quyền lợi hoặc tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
The CEO decided to relinquish his position after 20 years of service.
CEOは20年間の勤務の後、その役職を辞任することを決意した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to health reasons, the chairman chose to _______ his duties.
Q2: The company was forced to _______ control of its overseas assets.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.