TOEIC Level 600
reliability
noun (名詞)
độ tin cậy, tính đáng tin
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự ổn định của sản phẩm, dịch vụ, hệ thống hoặc dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
The reliability of the new software has been questioned by users.
その新しいソフトウェアの信頼性は、ユーザーから疑問視されている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers often prioritize the _______ of a product over its price.
Q2: Ensuring the _______ of data is crucial for accurate market analysis.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.