TOEIC Level 600
Reinforce
verb (動詞)
Củng cố, tăng cường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để làm mạnh thêm ý tưởng, cấu trúc, lòng tin hoặc đội ngũ.
📝 Ví dụ thực tế
The company needs to reinforce its security measures.
その会社はセキュリティ対策を強化する必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager's positive feedback helped to _______ the team's morale.
Q2: We must _______ our commitment to environmental sustainability.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.