TOEIC Level 600
regularly
adverb (副詞)
thường xuyên, định kỳ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hành động diễn ra theo tần suất đều đặn, cố định.
📝 Ví dụ thực tế
Employees are required to check their email regularly for important updates.
従業員は重要な更新情報がないか、定期的にメールをチェックする必要があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The machine must be serviced _______ to ensure optimal performance.
Q2: Mr. Tanaka _______ updates the project manager on the team's progress.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.