TOEIC Level 600
record
noun (名詞)
hồ sơ, kỷ lục, ghi chép
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tài liệu, dữ liệu hoặc thành tích cao nhất trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The company keeps detailed records of all transactions.
その会社はすべての取引の詳細な記録を保持している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure all customer ______ are accurately updated in the system.
Q2: Sales this quarter reached a new ______ thanks to the successful marketing campaign.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.