TOEIC Level 600
Receipt
noun (名詞)
Hóa đơn, biên lai, sự nhận được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chứng minh mua hàng, thanh toán chi phí hoặc xác nhận nhận hàng.
📝 Ví dụ thực tế
Please keep your receipt for any returns or exchanges.
返品や交換の際は領収書を保管してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Customers must present their original _______ to receive a refund for defective items.
Q2: Upon _______ of your application, you will receive a confirmation email.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.