TOEIC Level 600
recall
verb (動詞) / noun (名詞)
Thu hồi (sản phẩm), gợi nhớ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi thu hồi sản phẩm lỗi hoặc nhớ lại thông tin trong hội thoại.
📝 Ví dụ thực tế
The company had to recall thousands of defective products.
その会社は何千もの欠陥製品を回収しなければならなかった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manufacturer issued a _______ for cars with faulty airbags.
Q2: I can hardly _______ her name, even though we met last week.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.