TOEIC Level 600
readily
adverb (副詞)
dễ dàng, sẵn lòng, nhanh chóng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó được thực hiện dễ dàng, nhanh chóng hoặc sẵn lòng.
📝 Ví dụ thực tế
The information is readily available on our website.
その情報は当社のウェブサイトで簡単に入手できます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new system allows users to access files _______ from any device.
Q2: Our customer service team is _______ available to assist you with any inquiries.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.