TOEIC Level 600
ratify
verb (動詞)
Phê chuẩn, thông qua
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi chính thức phê duyệt hợp đồng, hiệp định hoặc thỏa thuận.
📝 Ví dụ thực tế
The board of directors voted to ratify the new agreement.
取締役会は新しい協定を批准するために投票した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: For the merger to proceed, shareholders must _______ the proposed terms.
Q2: The international treaty will not take effect until all member countries _______ it.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.