TOEIC Level 600
rate
noun (名詞), verb (動詞)
tỷ lệ, mức giá, đánh giá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho chi phí, tỷ lệ hoặc động từ 'đánh giá' trong công việc.
📝 Ví dụ thực tế
The interest rate on the loan is quite low.
そのローンの金利はかなり低い。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The exchange _____ between the two currencies fluctuates daily.
Q2: Please _____ your satisfaction with our service on a scale of one to five.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.