🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
rarely
adverb (副詞)

hiếm khi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tần suất thấp của một sự việc trong lịch trình hoặc email.

📝 Ví dụ thực tế

The train to the remote village rarely runs on weekends.

その僻地の村への電車は週末にはめったに運行しない。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Due to the ongoing construction, the side entrance is _______ used by employees.

Q2: The manager confirmed that such critical errors _______ occur thanks to the new verification system.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉