TOEIC Level 600
ramification
noun (名詞)
Hậu quả, hệ lụy, sự phân nhánh.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những hậu quả phức tạp và sâu rộng của một quyết định kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The new policy had serious ramifications for the entire industry.
新しい方針は業界全体に深刻な影響を及ぼした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Before implementing the changes, we must consider all potential _______.
Q2: The decision to merge the two departments had unexpected _______ on employee morale.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.