🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
quarterly
adjective (形容詞), adverb (副詞)

hàng quý, theo quý

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng cho báo cáo tài chính, doanh thu hoặc họp định kỳ mỗi quý.

📝 Ví dụ thực tế

The company releases its financial results quarterly.

その会社は四半期ごとに財務結果を発表します。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The board members review the company's financial performance on a ______ basis.

Q2: The marketing department holds ______ meetings to discuss progress and strategies.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉