TOEIC Level 600
punctually
adverb (副詞)
đúng giờ, không chậm trễ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc tuân thủ giờ giấc trong họp hành, giao hàng hoặc báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
All delegates are requested to arrive punctually for the morning session.
すべての代表者は午前のセッションに時間通りに到着するよう求められます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The train always departs _______ at 8:00 AM, so make sure to be on the platform early.
Q2: To ensure the smooth flow of the meeting, please submit your reports _______ by the deadline.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.