TOEIC Level 600
prudent
adjective (形容詞)
thận trọng, khôn ngoan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khuyên dùng cho các quyết định khôn ngoan và cẩn trọng trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
It would be prudent to save some money for unexpected expenses.
予期せぬ出費のためにいくらかお金を貯めておくのが賢明でしょう。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Making a _______ investment decision requires careful research.
Q2: The financial advisor recommended a _______ approach to managing debt.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.