🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
provisional
adjective (形容詞)

tạm thời, lâm thời

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ kế hoạch hoặc thỏa thuận tạm thời, chưa phải là quyết định cuối cùng.

📝 Ví dụ thực tế

The company received provisional approval for the project, pending a final review.

その会社は最終審査待ちでプロジェクトの暫定的な承認を得た。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The board gave _______ approval for the new budget, pending final review next month.

Q2: A _______ schedule for the conference was released, with final details to follow.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉