TOEIC Level 600
promote
verb (動詞)
thăng chức, thúc đẩy, quảng bá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho thăng chức nhân sự, quảng bá sản phẩm hoặc thúc đẩy sức khỏe.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to promote Sarah to senior marketing manager.
その会社はサラをシニアマーケティングマネージャーに昇進させることを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The new ad campaign aims to _______ awareness of our eco-friendly products.
Q2: John was recently _______ to head of the sales department.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.