TOEIC Level 600
prolong
verb (動詞)
kéo dài, gia hạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho cuộc họp, thời hạn hoặc quy trình kéo dài hơn dự kiến.
📝 Ví dụ thực tế
The negotiation was prolonged due to unexpected disagreements.
予期せぬ意見の相違により、交渉は長引いた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The unexpected technical issues _______ the system upgrade process.
Q2: To _______ the battery life of your device, reduce screen brightness.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.