TOEIC Level 600
profit
noun (名詞)
lợi nhuận, tiền lãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền thu được sau khi trừ đi chi phí trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The company reported a record profit for the last fiscal year.
その会社は昨会計年度に過去最高の利益を報告しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our goal is to increase our net _______ by 10% in the next quarter.
Q2: The new marketing campaign aims to boost sales and ultimately increase _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.