TOEIC Level 600
priority
noun (名詞)
sự ưu tiên, việc ưu tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ quan trọng hoặc khẩn cấp của công việc cần giải quyết.
📝 Ví dụ thực tế
Customer satisfaction is our top priority.
顧客満足度が私たちの最優先事項です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please list the tasks in order of _______, with the most urgent ones first.
Q2: We must determine the project's _______ before allocating resources.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.