🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
previously
adverb (副詞)

trước đó, trước đây

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để chỉ mốc thời gian trước đó, lịch sử hoặc thay đổi kế hoạch.

📝 Ví dụ thực tế

The position was previously held by Mr. Tanaka.

その職は以前は田中氏が務めていました。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The company's headquarters, _______ located in the city center, has moved to the suburbs.

Q2: Applicants must have at least three years of experience in a similar role, or _______ demonstrated equivalent skills.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉