TOEIC Level 600
previous
adjective (形容詞)
trước, trước đây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trình tự thời gian, như kinh nghiệm trước đây (previous experience).
📝 Ví dụ thực tế
Please refer to the previous email for more details.
詳細については以前のメールを参照してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager decided to review the _______ sales figures before the next meeting.
Q2: Ms. Kim's _______ role involved managing a team of twenty engineers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.