TOEIC Level 600
prevalent
adjective (形容詞)
phổ biến, thịnh hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hiện tượng, ý kiến hoặc thói quen lan rộng trong nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
The use of mobile payment systems has become increasingly prevalent in urban areas.
モバイル決済システムの利用は、都市部でますます普及している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Online shopping has become a _______ trend among consumers of all ages.
Q2: In this region, a strong work ethic is _______ among the local population.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.