TOEIC Level 600
prestige
noun (名詞)
uy tín, danh tiếng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh tiếng xã hội hoặc thương mại của doanh nghiệp, thương hiệu.
📝 Ví dụ thực tế
The company has built a strong prestige over many decades.
その会社は何十年にもわたって強固な威信を築いてきた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Working for such a renowned company brings a certain amount of ______.
Q2: The new certification program aims to enhance the ______ of professionals in the field.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.