TOEIC Level 600
premiere
名詞 (noun)
Buổi ra mắt, buổi công chiếu đầu tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong TOEIC, chỉ sự kiện ra mắt sản phẩm mới hoặc công chiếu phim, kịch.
📝 Ví dụ thực tế
The premiere of the new documentary will be held next Tuesday.
その新しいドキュメンタリー映画の初公開は来週火曜日に行われます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Tickets for the film's _______ sold out within hours.
Q2: The fashion house announced the _______ of its new collection next month.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.