TOEIC Level 600
preference
noun (名詞)
Sự ưa thích, sự ưu tiên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sở thích của khách hàng hoặc lựa chọn ưu tiên về dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
Customers can state their seating preferences when booking flights.
顧客は航空券を予約する際に座席の希望を伝えることができます。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please indicate your meal _______ on the registration form.
Q2: The hotel offers various room types to suit every guest's ______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.