🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
preclude
verb (動詞)

ngăn ngừa, loại trừ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi một tình huống hoặc quy định ngăn cản một kết quả xảy ra.

📝 Ví dụ thực tế

His lack of experience did not preclude him from getting the promotion.

彼の経験不足は、彼が昇進するのを妨げなかった。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Strict safety regulations _______ access to unauthorized personnel in the factory.

Q2: Poor weather conditions may _______ the outdoor event from taking place as scheduled.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉