TOEIC Level 600
precedent
noun (名詞)
tiền lệ, quyết định trước đó
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quyết định hoặc sự kiện trong quá khứ làm chuẩn mực cho tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
The court's decision set a new legal precedent.
裁判所の判決は新たな法的な前例を作った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The board's approval of the new policy established a _______ for future decisions.
Q2: This situation is without _______ in our company's history.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.