TOEIC Level 600
Precede
verb (動詞)
Đi trước, đến trước, xảy ra trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc gì đó xảy ra trước về mặt thời gian hoặc trình tự.
📝 Ví dụ thực tế
A brief reception will precede the main conference speech.
短いレセプションが主要な会議のスピーチに先立って行われる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The introductory remarks will ______ the official opening ceremony.
Q2: In the alphabet, the letter 'C' always ______ the letter 'D'.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.