🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
practically
adverb (副詞)

hầu như, thực tế

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng để nhấn mạnh việc gì gần như hoàn thành hoặc giải pháp thực tế.

📝 Ví dụ thực tế

The new system is practically complete, only a few minor adjustments are needed.

新しいシステムは事実上完成しており、あとはいくつか微調整が必要です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: After weeks of negotiations, the deal was _______ finalized.

Q2: The old machine was _______ useless, as it constantly broke down.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉