TOEIC Level 600
potentially
adverb (副詞)
tiềm năng, có khả năng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đề cập đến khả năng, rủi ro hoặc cơ hội trong tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
This new product could potentially revolutionize the market.
この新製品は潜在的に市場に革命をもたらす可能性がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The proposed merger could _______ lead to significant job losses.
Q2: Investing in renewable energy sources offers _______ high returns in the long run.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.