TOEIC Level 600
persevere
verb (動詞)
kiên trì, nhẫn nại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếp tục nỗ lực đạt mục tiêu bất chấp khó khăn thử thách.
📝 Ví dụ thực tế
Despite facing numerous setbacks, she persevered with her startup idea.
数々の困難に直面しながらも、彼女はスタートアップのアイデアを貫き通した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Even after several rejections, he decided to _______ with his job search.
Q2: To achieve long-term goals, it's essential to _______ through challenges.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.