TOEIC Level 600
perpetual
adjective (形容詞)
vĩnh viễn, liên tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho hợp đồng, giấy phép vĩnh viễn hoặc vấn đề liên tục.
📝 Ví dụ thực tế
The company holds a perpetual license for the software.
その会社はそのソフトウェアの永続ライセンスを保有している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The _________ maintenance contract ensures uninterrupted service for the client.
Q2: Dealing with a _________ shortage of skilled workers has been a major challenge for the industry.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.