🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
performance
noun (名詞)

Hiệu suất, thành tích, sự thể hiện

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường chỉ hiệu suất công việc của nhân viên hoặc tính năng sản phẩm.

📝 Ví dụ thực tế

The company's financial performance improved significantly last quarter.

その会社の財政的業績は前四半期に大幅に改善した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new machine boasts superior _______ compared to older models.

Q2: Employee _______ reviews are conducted annually to assess productivity and development.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉