TOEIC Level 600
payroll
noun (名詞)
bảng lương, quỹ lương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến việc trả lương cho nhân viên và quản lý nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
The company struggled to meet its monthly payroll obligations.
その会社は毎月の給与支払い義務を果たすのに苦労した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The accounting department is responsible for processing the company's weekly _______.
Q2: A new software system has been implemented to streamline the _______ process.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.