TOEIC Level 600
patron
noun (名詞)
khách hàng quen, nhà bảo trợ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ khách quen của nhà hàng, khách sạn hoặc người bảo trợ bảo tàng.
📝 Ví dụ thực tế
The museum thanked its generous patrons for their continuous support.
その美術館は、継続的な支援に対する寛大な後援者に感謝した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The library is grateful to its _______ for their donations, which help fund new acquisitions.
Q2: As a loyal _______ of the cafe, she always receives a discount on her coffee.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.